sparring mate

Định nghĩa

Danh từ:
- Bạn tập đấm bốc: "sparring mate" chỉ một quyền anh tập luyện (spar) cùng với một khác đang chuẩn bị cho một trận đấu quan trọng. Người này đóng vai trò như đối thủ giả định, giúp chính cải thiện kỹ năng, chiến thuật thể lực không phải chịu áp lực của một trận đấu thực tế.

dụ sử dụng
  • (Nhàđịch đã thuê một cựu chuyên nghiệp làm bạn tập đấm bốc cho trận tranh đai sắp tới.)
  • (Một bạn tập đấm bốc tốt cần khả năng bắt chước phong cách chiến đấu của đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (trong công việc hoặc học tập): "sparring mate" còn có thể dùng để chỉ một người bạn hoặc đồng nghiệp giúp bạn rèn luyện kỹ năng tranh luận, thảo luận hoặc giải quyết vấn đề, giống như cách một bạn tập giúp luyện tập.
    • She is my intellectual sparring mate; we debate ideas to sharpen our arguments.
      ( ấy bạn tập trí tuệ của tôi; chúng tôi tranh luận các ý tưởng để mài giũa lập luận của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Sparring partner: đồng nghĩa với "sparring mate", phổ biến hơn trong tiếng Anh.
  • Training partner: bạn tập luyện nói chung, không chỉ riêng trong quyền anh.
Từ đồng nghĩa
  • Đối thủ tập luyện: người đóng vai đối thủ trong quá trình tập.
  • Người hỗ trợ tập luyện: người giúp chuẩn bị cho trận đấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spar with: tập luyện với ai đó.
    • He spars with his mate every morning before the gym opens.
      (Anh ấy tập luyện với bạn tập mỗi sáng trước khi phòng gym mở cửa.)
Thành ngữ liên quan
  • Iron sharpens iron: sắt mài sắt, nghĩa người này giúp người kia trở nên tốt hơn thông qua cạnh tranh hoặc hợp tác. Thành ngữ này thường được dùng để mô tả mối quan hệ giữa các "sparring mate".
    • Their partnership is a classic example of iron sharpens iron; each push the other to improve.
      (Sự hợp tác của họ một dụ điển hình về sắt mài sắt; mỗi người thúc đẩy người kia tiến bộ.)
sparring mate
A boxer practices with his sparring mate in the gym.